可乐饼 kě lè bǐng·khả nhạc bính Hán Việt: khả nhạc bính · Pinyin: kě lè bǐng Tổng quan món croquette Cấu tạo: 可 (khả) + 樂 (nhạc) + 餅 (bính)Pinyinkě lè bǐngHán Việtkhả nhạc bínhTừ loạidanhCấu tạo可 + 樂 + 餅 · khả + nhạc + bính nghĩa thành phần: khả + nhạc + bính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 croquetteTần suất từ món croquetteEngCihui croquetteTần suất từ croquette Từ liên quan Gần nghĩa可乐定 · 可乐树 · 可乐 · 可乐亭 · 可乐宁 · 可乐津 · 可乐鸡翅