可乘的

khả thừa đích

Hán Việt: khả thừa đích

Tổng quan

có thể nhân lên, có thể làm bội lên

Cấu tạo: 可 (khả) + 乘 (thừa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể nhân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi multiplicable

Từ liên quan

Gần nghĩa

可乘之机 · 可乘之隙 · 可乘