可互換 kě hù huàn · khả hỗ hoán Hán Việt: khả hỗ hoán · Pinyin: kě hù huàn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 互 (hỗ) + 換 (hoán)Pinyinkě hù huànHán Việtkhả hỗ hoánCấu tạo可 + 互 + 換 · khả + hỗ + hoán nghĩa thành phần: khả + hỗ + hoán