可交代 kě jiāo dài · khả giao đại Hán Việt: khả giao đại · Pinyin: kě jiāo dài Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 交 (giao) + 代 (đại)Pinyinkě jiāo dàiHán Việtkhả giao đạiCấu tạo可 + 交 + 代 · khả + giao + đại nghĩa thành phần: khả + giao + đại