可交易 kě jiāo yì · khả giao dịch Hán Việt: khả giao dịch · Pinyin: kě jiāo yì Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 交 (giao) + 易 (dịch)Pinyinkě jiāo yìHán Việtkhả giao dịchCấu tạo可 + 交 + 易 · khả + giao + dịch nghĩa thành phần: khả + giao + dịch