可交流 kě jiāo liú · khả giao lưu Hán Việt: khả giao lưu · Pinyin: kě jiāo liú Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 交 (giao) + 流 (lưu)Pinyinkě jiāo liúHán Việtkhả giao lưuCấu tạo可 + 交 + 流 · khả + giao + lưu nghĩa thành phần: khả + giao + lưu