可親可敬 khả thân khả kính Hán Việt: khả thân khả kính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 親 (thân) + 可 (khả) + 敬 (kính)Hán Việtkhả thân khả kínhCấu tạo可 + 親 + 可 + 敬 · khả + thân + khả + kính nghĩa thành phần: khả + thân + khả + kính Nghĩa EngCihui 可親可敬 ěqīnkějìng f.e. inspiring both affection and respect