可人意

khả nhân ý

Hán Việt: khả nhân ý

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (nhân) + (ý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 令人滿意,討人喜愛。《蕩寇志》第八回:「怎奈本閣這個小女,十分孝順,最可人意,不值便這般死得。」

Eng

  • Cihui 可人意 ěrényì v.o. respond favorably to others' opinion/view ◆s.v. satisfactory; satisfying