可人憎

kě rén zēng khả nhân tăng

Hán Việt: khả nhân tăng · Pinyin: kě rén zēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (nhân) + (tăng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使人憐愛。元.喬吉《金錢記》第一折:「那姐姐怕不待厖兒俊俏可人憎,知他那眉兒淡了教誰畫。」元.關漢卿《玉鏡臺》第二折:「穩坐的有那穩坐堪人敬,但舉動有那舉動可人憎。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惹人爱。憎,爱极的反语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惹人爱。憎,爱极的反语。