可人风味

kě rén fēng wèikhả nhân phong vị

Hán Việt: khả nhân phong vị · Pinyin: kě rén fēng wèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

可:适合。令人满意而又有特色的风光或事物。

Cấu tạo: 可 (khả) + 人 (nhân) + 風 (phong) + 味 (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可:适合。令人满意而又有特色的风光或事物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

風味食品 · 可人意 · 风味好 · 风味极佳的 · 风味的 · 风味良好的 · 风味儿菜 · 风味小吃