可人風味 kě rén fēng wèi · khả nhân phong vị Hán Việt: khả nhân phong vị · Pinyin: kě rén fēng wèi Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 人 (nhân) + 風 (phong) + 味 (vị)Pinyinkě rén fēng wèiHán Việtkhả nhân phong vịCấu tạo可 + 人 + 風 + 味 · khả + nhân + phong + vị nghĩa thành phần: khả + nhân + phong + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可:适合。令人满意而又有特色的风光或事物。