可他敏 khả tha mẫn Hán Việt: khả tha mẫn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 他 (tha) + 敏 (mẫn)Hán Việtkhả tha mẫnCấu tạo可 + 他 + 敏 · khả + tha + mẫn nghĩa thành phần: khả + tha + mẫn Nghĩa EngCihui diphenhydramine