可付的 khả phó đích Hán Việt: khả phó đích Tổng quan có thể trả, phải trả, có lợi Cấu tạo: 可 (khả) + 付 (phó) + 的 (đích)Hán Việtkhả phó đíchCấu tạo可 + 付 + 的 · khả + phó + đích nghĩa thành phần: khả + phó + đích Nghĩa ViệtCihui có thể trả, phải trả, có lợi