可以嗎 kě yǐ ma · khả dĩ mạ Hán Việt: khả dĩ mạ · Pinyin: kě yǐ ma Tổng quan có thể chứ Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 嗎 (mạ)Pinyinkě yǐ maHán Việtkhả dĩ mạCấu tạo可 + 以 + 嗎 · khả + dĩ + mạ nghĩa thành phần: khả + dĩ + mạ Nghĩa ViệtCihui có thể chứ