可以斷言 khả dĩ đoạn ngôn Hán Việt: khả dĩ đoạn ngôn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 以 (dĩ) + 斷 (đoạn) + 言 (ngôn)Hán Việtkhả dĩ đoạn ngônCấu tạo可 + 以 + 斷 + 言 · khả + dĩ + đoạn + ngôn nghĩa thành phần: khả + dĩ + đoạn + ngôn Nghĩa EngCihui 可以斷言 ěyǐ duànyán v.p. it can be asserted that; one may predict that