可以的

khả dĩ đích

Hán Việt: khả dĩ đích

Tổng quan

có năng lực, có tài, (pháp lý) có đủ tư cách, có đủ thẩm quyền có thể tha thứ được, có thể chịu được, kha khá, vừa vừa, tàm tạm

Cấu tạo: (khả) + (dĩ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có năng lực, có tài, (pháp lý) có đủ tư cách, có đủ thẩm quyền có thể tha thứ được, có thể chịu được, kha khá, vừa vừa, tàm tạm