可伸縮 kě shēn suō · khả thân súc Hán Việt: khả thân súc · Pinyin: kě shēn suō Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 伸 (thân) + 縮 (súc)Pinyinkě shēn suōHán Việtkhả thân súcCấu tạo可 + 伸 + 縮 · khả + thân + súc nghĩa thành phần: khả + thân + súc