可作裝飾 kě zuò zhuāng shì · khả tác trang sức Hán Việt: khả tác trang sức · Pinyin: kě zuò zhuāng shì Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 作 (tác) + 裝 (trang) + 飾 (sức)Pinyinkě zuò zhuāng shìHán Việtkhả tác trang sứcCấu tạo可 + 作 + 裝 + 飾 · khả + tác + trang + sức nghĩa thành phần: khả + tác + trang + sức