可佩地 khả bội địa Hán Việt: khả bội địa Tổng quan đáng khen, đáng ca ngợi Cấu tạo: 可 (khả) + 佩 (bội) + 地 (địa)Hán Việtkhả bội địaCấu tạo可 + 佩 + 地 · khả + bội + địa nghĩa thành phần: khả + bội + địa Nghĩa ViệtCihui đáng khen, đáng ca ngợi