可供證的 khả cung chứng đích Hán Việt: khả cung chứng đích Tổng quan xem depose Cấu tạo: 可 (khả) + 供 (cung) + 證 (chứng) + 的 (đích)Hán Việtkhả cung chứng đíchCấu tạo可 + 供 + 證 + 的 · khả + cung + chứng + đích nghĩa thành phần: khả + cung + chứng + đích Nghĩa ViệtCihui xem depose