可信度

kě xìn dùkhả tín độ

Hán Việt: khả tín độ · Pinyin: kě xìn dù

Tổng quan

mức độ đáng tin cậy

新华 · Tân Hoa Đại lục

值得信赖的程度:提高~。

Cấu tạo: 可 (khả) + 信 (tín) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ tin cậy
  • Tần suất từ sự đáng tin cậy, sự cho chạy thử trên một quâng đường dài (ô tô) (cốt để thử sức bền chịu đựng hơn là thử tốc độ); mức độ đáng tin cậy , độ tin cậy
  • Biên soạn confidence level

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 值得信赖的程度:提高~。
  • Kaggle Zh-Vi reliability

Eng

  • Cihui degree of credibility; reliability
  • Tần suất từ n. confidence level

Đức

  • Handedict Glaubwürdigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

信度國 · 信度河 · 可信任 · 可信地 · 可信性 · 可信用 · 可信的 · 可信赖