可信性
khả tín tính
Hán Việt: khả tín tính · Pinyin: kě xìn xìng
Tổng quan
xem creditable
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tính đáng tin
- Tần suất từ xem creditable
Mainland
- Kaggle Zh-Vi creditability
Eng
- Tần suất từ creditability
Đức
- Handedict Glaubwürdigkeit
Hán Việt: khả tín tính · Pinyin: kě xìn xìng
xem creditable