可信用

khả tín dụng

Hán Việt: khả tín dụng

Tổng quan

sự tín nhiệm; sự đáng tin

Cấu tạo: 可 (khả) + 信 (tín) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự tín nhiệm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi credibility

Từ liên quan

Gần nghĩa

信用卡 · 信用状 · 信用社 · 信用证 · 信用额 · 可信任 · 可信地 · 可信度