可信賴 kě xìn lài · khả tín lại Hán Việt: khả tín lại · Pinyin: kě xìn lài Tổng quan tính chất đáng tin cậy Cấu tạo: 可 (khả) + 信 (tín) + 賴 (lại)Pinyinkě xìn làiHán Việtkhả tín lạiCấu tạo可 + 信 + 賴 · khả + tín + lại nghĩa thành phần: khả + tín + lại Nghĩa ViệtCihui tính chất đáng tin cậy