可充實

khả sung thật

Hán Việt: khả sung thật

Tổng quan

có thể làm đặc lại, có thể rắn lại; có thể làm đông đặc

Cấu tạo: (khả) + (sung) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể làm đặc lại, có thể rắn lại; có thể làm đông đặc