可入庫 kě rù kù · khả nhập khố Hán Việt: khả nhập khố · Pinyin: kě rù kù Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 入 (nhập) + 庫 (khố)Pinyinkě rù kùHán Việtkhả nhập khốCấu tạo可 + 入 + 庫 · khả + nhập + khố nghĩa thành phần: khả + nhập + khố