可共享 kě gòng xiǎng · khả cộng hưởng Hán Việt: khả cộng hưởng · Pinyin: kě gòng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 共 (cộng) + 享 (hưởng)Pinyinkě gòng xiǎngHán Việtkhả cộng hưởngCấu tạo可 + 共 + 享 · khả + cộng + hưởng nghĩa thành phần: khả + cộng + hưởng