可凝結 kě níng jié · khả ngưng kết Hán Việt: khả ngưng kết · Pinyin: kě níng jié Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 凝 (ngưng) + 結 (kết)Pinyinkě níng jiéHán Việtkhả ngưng kếtCấu tạo可 + 凝 + 結 · khả + ngưng + kết nghĩa thành phần: khả + ngưng + kết