可出版 kě chū bǎn · khả xuất bản Hán Việt: khả xuất bản · Pinyin: kě chū bǎn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 出 (xuất) + 版 (bản)Pinyinkě chū bǎnHán Việtkhả xuất bảnCấu tạo可 + 出 + 版 · khả + xuất + bản nghĩa thành phần: khả + xuất + bản