可出租 kě chū zū · khả xuất tô Hán Việt: khả xuất tô · Pinyin: kě chū zū Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 出 (xuất) + 租 (tô)Pinyinkě chū zūHán Việtkhả xuất tôCấu tạo可 + 出 + 租 · khả + xuất + tô nghĩa thành phần: khả + xuất + tô