可击败 kě jī bài·khả kích bại Hán Việt: khả kích bại · Pinyin: kě jī bài Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 擊 (kích) + 敗 (bại)Pinyinkě jī bàiHán Việtkhả kích bạiTừ loạitínhCấu tạo可 + 擊 + 敗 · khả + kích + bại nghĩa thành phần: khả + kích + bại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có thể đánh bạiĐứcHandedict überwindbar Từ liên quan Gần nghĩa击败 · 可击破的 · 击败某人