可分割 khả phân cát Hán Việt: khả phân cát Tổng quan tính chia hết Cấu tạo: 可 (khả) + 分 (phân) + 割 (cát)Hán Việtkhả phân cátCấu tạo可 + 分 + 割 · khả + phân + cát nghĩa thành phần: khả + phân + cát Nghĩa ViệtCihui tính chia hết