可分開 kě fèn kāi · khả phân khai Hán Việt: khả phân khai · Pinyin: kě fèn kāi Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 分 (phân) + 開 (khai)Pinyinkě fèn kāiHán Việtkhả phân khaiCấu tạo可 + 分 + 開 · khả + phân + khai nghĩa thành phần: khả + phân + khai