可分性

kě fèn xìng khả phân tính

Hán Việt: khả phân tính · Pinyin: kě fèn xìng

Tổng quan

tính dễ tách; sự dễ phân ra

Cấu tạo: (khả) + (phân) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính dễ tách; sự dễ phân ra

Eng

  • Cihui 可分性 ěfēnxìng n. <math.> divisibility

ja

  • JMdict divisibility