可分析 kě fèn xī · khả phân tích Hán Việt: khả phân tích · Pinyin: kě fèn xī Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinkě fèn xīHán Việtkhả phân tíchCấu tạo可 + 分 + 析 · khả + phân + tích nghĩa thành phần: khả + phân + tích