可分解
khả phân giải
Hán Việt: khả phân giải · Pinyin: kě fèn jiě
Tổng quan
tính phân giải, tính dung giải
Nghĩa
Việt
- Cihui tính phân giải, tính dung giải
Hán Việt: khả phân giải · Pinyin: kě fèn jiě
tính phân giải, tính dung giải