可判斷 kě pàn duàn · khả phán đoạn Hán Việt: khả phán đoạn · Pinyin: kě pàn duàn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 判 (phán) + 斷 (đoạn)Pinyinkě pàn duànHán Việtkhả phán đoạnCấu tạo可 + 判 + 斷 · khả + phán + đoạn nghĩa thành phần: khả + phán + đoạn