可刷新 khả xoát tân Hán Việt: khả xoát tân Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 刷 (xoát) + 新 (tân)Hán Việtkhả xoát tânCấu tạo可 + 刷 + 新 · khả + xoát + tân nghĩa thành phần: khả + xoát + tân Nghĩa EngCihui refreshable