可剌答

kě lá dá khả lạt đáp

Hán Việt: khả lạt đáp · Pinyin: kě lá dá

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (lạt) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惊颤貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊颤貌。