可剝奪的 khả bác đoạt đích Hán Việt: khả bác đoạt đích Tổng quan xem deprive Cấu tạo: 可 (khả) + 剝 (bác) + 奪 (đoạt) + 的 (đích)Hán Việtkhả bác đoạt đíchCấu tạo可 + 剝 + 奪 + 的 · khả + bác + đoạt + đích nghĩa thành phần: khả + bác + đoạt + đích Nghĩa ViệtCihui xem deprive