可加工 kě jiā gōng · khả gia công Hán Việt: khả gia công · Pinyin: kě jiā gōng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 加 (gia) + 工 (công)Pinyinkě jiā gōngHán Việtkhả gia côngCấu tạo可 + 加 + 工 · khả + gia + công nghĩa thành phần: khả + gia + công