可動性

kě dòng xìng khả động tính

Hán Việt: khả động tính · Pinyin: kě dòng xìng

Tổng quan

tính chuyển động, tính di động; tính lưu động, tính hay thay đổi, tính dễ biến đổi, tính biến đổi nhanh tính di động, tính có thể di chuyển

Cấu tạo: (khả) + (động) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chuyển động, tính di động; tính lưu động, tính hay thay đổi, tính dễ biến đổi, tính biến đổi nhanh tính di động, tính có thể di chuyển

Eng

  • Cihui 可動性 ědòngxìng n. movability; mobility

ja

  • JMdict mobility