可勁兒

kě jìn r khả kính nhi

Hán Việt: khả kính nhi · Pinyin: kě jìn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 可勁|可劲

Cấu tạo: (khả) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 可勁|可劲

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 可勁|可劲[ke3 jin4]
  • Cihui erhua variant of 可勁|可劲