可區分 kě qū fēn · khả khu phân Hán Việt: khả khu phân · Pinyin: kě qū fēn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 區 (khu) + 分 (phân)Pinyinkě qū fēnHán Việtkhả khu phânCấu tạo可 + 區 + 分 · khả + khu + phân nghĩa thành phần: khả + khu + phân