可協調 kě xié tiáo · khả hiệp điều Hán Việt: khả hiệp điều · Pinyin: kě xié tiáo Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 協 (hiệp) + 調 (điều)Pinyinkě xié tiáoHán Việtkhả hiệp điềuCấu tạo可 + 協 + 調 · khả + hiệp + điều nghĩa thành phần: khả + hiệp + điều