可卑的

khả ti đích

Hán Việt: khả ti đích

Tổng quan

đồ mã, hàng mã, vật tạp nhạp, vật vô giá trị, lời nhảm nhí dại dột, chỉ tốt mã, hào nhoáng bề ngoài, chỉ đúng bề ngoài

Cấu tạo: (khả) + (ti) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ mã, hàng mã, vật tạp nhạp, vật vô giá trị, lời nhảm nhí dại dột, chỉ tốt mã, hào nhoáng bề ngoài, chỉ đúng bề ngoài