可卡因

kě kǎ yīn khả tạp nhân

Hán Việt: khả tạp nhân · Pinyin: kě kǎ yīn

Tổng quan

cocaine (từ mượn)

Cấu tạo: (khả) + (tạp) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cocaine (từ mượn)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 药名,有机化合物,化学式C₁₇H₂₁O₄N。白色晶体状粉末,有使血管收缩的作用,可以做局部麻醉药。也用作毒品。

Eng

  • CC-CEDICT cocaine (loanword)
  • Cihui cocaine (loanword)