可原諒 kě yuán liàng · khả nguyên lượng Hán Việt: khả nguyên lượng · Pinyin: kě yuán liàng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 原 (nguyên) + 諒 (lượng)Pinyinkě yuán liàngHán Việtkhả nguyên lượngCấu tạo可 + 原 + 諒 · khả + nguyên + lượng nghĩa thành phần: khả + nguyên + lượng