可參考 kě cān kǎo · khả tham khảo Hán Việt: khả tham khảo · Pinyin: kě cān kǎo Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 參 (tham) + 考 (khảo)Pinyinkě cān kǎoHán Việtkhả tham khảoCấu tạo可 + 參 + 考 · khả + tham + khảo nghĩa thành phần: khả + tham + khảo