可又來
khả hựu lai
Hán Việt: khả hựu lai · Pinyin: kě yòu lái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对自己或别人说的话表示肯定或加重语气。犹言的确是。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对自己或别人说的话表示肯定或加重语气。犹言的确是。
Hán Việt: khả hựu lai · Pinyin: kě yòu lái