可發貨 kě fā huò · khả phát hóa Hán Việt: khả phát hóa · Pinyin: kě fā huò Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 發 (phát) + 貨 (hóa)Pinyinkě fā huòHán Việtkhả phát hóaCấu tạo可 + 發 + 貨 · khả + phát + hóa nghĩa thành phần: khả + phát + hóa